yellow bunting

Định nghĩa

Danh từ: Chim sẻ vàng (hoặc chim sẻ hoàng yến): Một loài chim sẻ (bunting) châu Âu, với con đực bộ lông màu vàng tươi sáng. Đây một loài chim thuộc họ Emberizidae, nổi bật với màu sắc rực rỡ của con đực.

dụ sử dụng
  • (Chim sẻ vàng thường được thấycánh đồng đồng cỏ vào mùa xuân.)
  • (Tôi đã phát hiện một con chim sẻ vàng sáng đang hót trên cột hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing like a yellow bunting": hót hay như chim sẻ vàng (thường dùng để khen ngợi giọng hót của ai đó).

    • Her voice is as clear as a yellow bunting's song. (Giọng hát của ấy trong trẻo như tiếng hót của chim sẻ vàng.)
  • "yellow bunting plumage": bộ lông màu vàng của chim sẻ vàng, thường được dùng trong miêu tả sinh học hoặc nghệ thuật.

    • The yellow bunting plumage is a striking feature during breeding season. (Bộ lông vàng của chim sẻ vàng một đặc điểm nổi bật trong mùa sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunting (danh từ): chim sẻ (một nhóm chim nhỏ thuộc họ Emberizidae).
    • There are many species of bunting across Europe and Asia. ( nhiều loài chim sẻ trên khắp châu Âu châu Á.)
  • Yellowhammer (danh từ): một tên gọi khác của chim sẻ vàng (Emberiza citrinella), phổ biếnAnh.
    • The yellowhammer is also known as the yellow bunting. (Chim sẻ vàng còn được gọi là yellowhammer.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellowhammer: tên gọi thông dụng của loài chim này.
  • Emberiza citrinella: tên khoa học của loài chim sẻ vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến riêng cho "yellow bunting", nhưng có thể kết hợp với các động từ thông thường: - Spot a yellow bunting: phát hiện một con chim sẻ vàng. - We managed to spot a yellow bunting near the riverbank. (Chúng tôi đã phát hiện một con chim sẻ vàng gần bờ sông.) - Hear a yellow bunting: nghe tiếng hót của chim sẻ vàng. - I could hear a yellow bunting singing in the early morning. (Tôi có thể nghe thấy tiếng chim sẻ vàng hót vào sáng sớm.)

Thành ngữ liên quan
  • "As yellow as a bunting": vàng như chim sẻ vàng (thường dùng để miêu tả màu sắc rực rỡ).
    • The sunflower field was as yellow as a bunting. (Cánh đồng hoa hướng dương vàng rực như chim sẻ vàng.)

Lưu ý: "Yellow bunting" không phải một từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong các văn bản sinh học, điểu học, hoặc thơ ca.

yellow bunting
A bright yellow bunting sings from a branch in the spring.